觴

thươngHán Việt
trườngHán Việt
tràngHán Việt
Có âm Hán Việt U+89F4
Bộ thủ
角 giác số 148
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wine vessel; propose toast; feast

Giản thể và phồn thể

Chữ 觴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thương"

Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →

Chữ khác cũng đọc là "trường"

Chữ khác cũng đọc là "tràng"

Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →

Chữ cùng bộ 角

Xem cả 54 chữ thuộc bộ 角 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).