觭

khiHán Việt · Nôm
kỳHán Việt
kìHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt
cơHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89ED
Bộ thủ
角 giác số 148
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 觭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

one turning up and one turning down

Chữ khác cũng đọc là "khi"

Chữ khác cũng đọc là "kỳ"

Xem cả 97 chữ đọc là "kỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "kì"

Xem cả 98 chữ đọc là "kì" →

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ khác cũng đọc là "cơ"

Xem cả 35 chữ đọc là "cơ" →

Chữ cùng bộ 角

Xem cả 54 chữ thuộc bộ 角 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).