Chữ Hán Nôm đọc là "cơ"
35 chữ có âm đọc "cơ" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cơ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cơ"
期period of time; date;…機Máy móc奇strange, unusual, unc…基foundation, base机desk; machine; moment肌muscle tissue; meat o…飢hunger, starving; hun…箕sieve; dust pan, garb…讥ridicule, jeer, mock;…犄animal horns萁beakstalk, stalks of …乩Đoán, tiên đoán, bói畸odd, fractional, rema…饥hunger, starving; hun…譏ridicule, jeer, mock;…叽sigh in disapproval; …璣pearl that is not qui…綦dark grey. variegated…羈halter; restrain, hol…觭one turning up and on…丌Cái bàn㚦(ancient form of 姬) a…㚻sodomy; to bugger姬beauty; imperial conc…琦gem, precious stone, …磯jetty; submerged rock…禨pray for good fortune稘a full year, an anniv…鄿county in Xinjiang pr…鞿饑starve, be hungry; fa…
Chữ Nôm đọc là "cơ"
Chữ có âm Việt "cơ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).