Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

机

cơHán Việt · Nôm
kỉHán Việt
kỷHán Việt · Nôm
kiHán Việt
kyHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+673A
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 机 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

desk; machine; moment

Giản thể và phồn thể

Chữ 机 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "cơ"

Xem cả 35 chữ đọc là "cơ" →

Chữ khác cũng đọc là "kỉ"

Chữ khác cũng đọc là "kỷ"

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 机

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 机 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 机 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).