几
kỉHán Việt
kỳHán Việt
kỷHán Việt · Nôm
kíHán Việt
kìHán Việt
kýHán Việt
ghếNôm
kẻNôm
kẽNôm
kẹNôm
kỹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51E0
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỉ" · âm tiết kỉ
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kỷ" · âm tiết kỷ
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
- ký — Hán Việt. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
- ghế — Nôm. Chữ cùng âm "ghế" · âm tiết ghế
- kẻ — Nôm. Chữ cùng âm "kẻ" · âm tiết kẻ
- kẽ — Nôm. Chữ cùng âm "kẽ" · âm tiết kẽ
- kẹ — Nôm. Chữ cùng âm "kẹ" · âm tiết kẹ
- kỹ — Nôm. Chữ cùng âm "kỹ" · âm tiết kỹ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 几 theo lối Nôm
ghếĐồ dùng để ngồi.kỷ(Địa lý học) .kẻTừ chỉ một người nhưng chưa rõ là ai.kỹxem kĩkẹLép, chỉ có vỏ mà hầu như không có ruột.kẽKhe nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small table
Giản thể và phồn thể
Chữ 几 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kỉ"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kỷ"
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ khác cũng đọc là "ghế"
Chữ khác cũng đọc là "kẻ"
Chữ khác cũng đọc là "kẽ"
Chữ khác cũng đọc là "kẹ"
Chữ khác cũng đọc là "kỹ"
Chữ cùng bộ 几
凳đăng凡phàm凭bằng凤phượng凰huỳnh凱ngai処xứ凫bằng凢phàm凣phàm凥cư𠙅sập凲giam𠙣bẫy凨phong𠘸kí凬phong凮phong𠙐bất𠁉sơ凴bằng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 几
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 几 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).