𠘸
kíHán Việt
kýHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+20638
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- ký — Hán Việt. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ cùng bộ 几
几kỉ凳đăng凡phàm凭bằng凤phượng凰huỳnh凱ngai処xứ凫bằng凢phàm凣phàm凥cư𠙅sập凲giam𠙣bẫy凨phong凬phong凮phong𠙐bất𠁉sơ凴bằng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠘸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠘸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).