驥

kíHán Việt
kýHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A65
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
26
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 驥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thoroughbred horse; refined

Giản thể và phồn thể

Chữ 驥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kí"

Xem cả 35 chữ đọc là "kí" →

Chữ khác cũng đọc là "ký"

Xem cả 35 chữ đọc là "ký" →

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 驥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 驥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).