既
kíHán Việt
kýHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65E2
- Bộ thủ
- 无 vô số 71
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- ký — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 既 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
already; de facto; since; then
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ cùng bộ 无
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 既
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 既 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).