記

kíHán Việt
ungHán Việt
kýHán Việt
ghiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A18
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 記 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

record; keep in mind, remember

Giản thể và phồn thể

Chữ 記 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kí"

Xem cả 35 chữ đọc là "kí" →

Chữ khác cũng đọc là "ung"

Xem cả 29 chữ đọc là "ung" →

Chữ khác cũng đọc là "ký"

Xem cả 35 chữ đọc là "ký" →

Chữ khác cũng đọc là "ghi"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 記

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 記 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 記 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).