記
kíHán Việt
ungHán Việt
kýHán Việt
ghiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A18
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- ung — Hán Việt. Chữ cùng âm "ung" · âm tiết ung
- ký — Hán Việt. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
- ghi — Nôm. Chữ cùng âm "ghi" · âm tiết ghi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 記 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
record; keep in mind, remember
Giản thể và phồn thể
Chữ 記 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "ung"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ khác cũng đọc là "ghi"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng諒lượng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 記
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 記 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 記 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).