罋
ungHán Việt
úngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F4B
- Bộ thủ
- 缶 phẫu số 121
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ung — Hán Việt. Chữ cùng âm "ung" · âm tiết ung
- úng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "úng" · âm tiết úng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
earthen jar; jar for ashes
Chữ khác cũng đọc là "ung"
Chữ khác cũng đọc là "úng"
Chữ cùng bộ 缶
缸cang缺khuyết罐quán缶phẫu缷tá罅hạ罇tôn𦈢phữu缽bát缿hạng𦈽chậu罃anh罄khánh罈đàn𦉗niêu罍lôi䍃phữu𦈦khuyết䍈bình𦈫khuyết缾bình𦈱từ罂anh𦉆tra𦉇bình𦉏há罌anh罏lô
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).