罏
lôHán Việt
lưHán Việt
Có âm Hán Việt U+7F4F
- Bộ thủ
- 缶 phẫu số 121
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lô — Hán Việt. Chữ cùng âm "lô" · âm tiết lô
- lư — Hán Việt. Chữ cùng âm "lư" · âm tiết lư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
earthen stand for wine jug
Giản thể và phồn thể
Chữ 罏 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lô"
Chữ khác cũng đọc là "lư"
Chữ cùng bộ 缶
缸cang缺khuyết罐quán缶phẫu缷tá罅hạ罇tôn𦈢phữu缽bát缿hạng𦈽chậu罃anh罄khánh罈đàn𦉗niêu罋ung罍lôi䍃phữu𦈦khuyết䍈bình𦈫khuyết缾bình𦈱từ罂anh𦉆tra𦉇bình𦉏há罌anh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).