颅
lôHán Việt · Nôm
lưHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9885
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lô" · âm tiết lô
- lư — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lư" · âm tiết lư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 颅 theo lối Nôm
lôKhu vực, bộ phận tương đối lớn và hoàn chỉnh được chia ra để tiện sử dụng, xử lí.lưDụng cụ thường được đúc bằng đồng thau dùng để cắm hương (nhang).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
skull
Giản thể và phồn thể
Chữ 颅 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lô"
Chữ khác cũng đọc là "lư"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 颅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 颅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 颅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).