鱮
lôHán Việt
tựHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9C6E
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lô — Hán Việt. Chữ cùng âm "lô" · âm tiết lô
- tự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鱮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
silver carp (Hypophthalmichthys molitrix); bream
Giản thể và phồn thể
Chữ 鱮 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lô"
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鱮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鱮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鱮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).