咋
tạcHán Việt
tựHán Việt
tráchHán Việt · Nôm
cháchHán Việt
tráHán Việt · Nôm
sợNôm
chaNôm
chạâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+548B
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "tạc" · âm tiết tạc
- tự — Hán Việt. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
- trách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trách" · âm tiết trách
- chách — Hán Việt. Chữ cùng âm "chách"
- trá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trá" · âm tiết trá
- sợ — Nôm. Chữ cùng âm "sợ" · âm tiết sợ
- cha — Nôm. Chữ cùng âm "cha" · âm tiết cha
- chạ — âm Việt. Chữ cùng âm "chạ" · âm tiết chạ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咋 theo lối Nôm
chaNgười đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).sợỞ trạng thái không yên lòng vì cho rằng có cái gì đó gây nguy hiểm hoặc gây hại cho mình, mà tự thấy không thể chống cự hoặc tránh khỏi được.tráchThứ nồi đất nhỏ, nông và rộng miệng, thường dùng để kho cá.tráRửa đồ bằng vàng cho đỏ và bóng hơn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
question-forming particle, why? how? what?; to bite; loud
Chữ khác cũng đọc là "tạc"
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ khác cũng đọc là "trách"
Xem cả 40 chữ đọc là "trách" →
Chữ khác cũng đọc là "chách"
Chữ khác cũng đọc là "trá"
Chữ khác cũng đọc là "sợ"
Chữ khác cũng đọc là "cha"
Chữ khác cũng đọc là "chạ"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).