trá
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˦] · Huế [ʈaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rửa đồ bằng vàng cho đỏ và bóng hơn.
- Trá đôi hoa tai.
Câu ví dụ thêm
- Trong thế giới dối lừa, người ta tin rằng sự thật là dối trá.In a lying world, people believe the truth is a lie.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trá"
蜡lạp, trá, thư, chá, thự, trác溠tra, trá咤sá, trá醡trá榨trá咋tạc, tự, trách, chách, trá鲊trả, trá䄍trá鮓trả, chả, xạ, trá笮tạc, trách, trá詐trá奓xa, tra, trá吒sá, tra, trá, trác诈trá痄trá, chá搾trách, trá
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trá"
dối tráGiả dối, có ý lừa lọc.giả tráGiả dối để đánh lừa.trí tráGian dối quỷ quyệt.trá hàngGiả vờ đầu hàng.xảo tráDối trá, lừa lọc một cách khôn khéo, tinh vi.gian tráDối trá và lừa lọc.khi tráHay nói dối.trá hìnhMang một hình dạng khác để che giấu bản chất của mình.man tráGiả dối, xảo trá để đánh lừa.trá bệnhGiả xưng là có bệnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.