xảo trá

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˩ t͡ɕaː˧˦] · Huế [saːw˧˨ ʈaː˨˩˦] · Sài Gòn [saːw˨˩˦ ʈaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dối trá, lừa lọc một cách khôn khéo, tinh vi.
    • Mưu mô xảo trá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

xảoâm đầu x · vần ao · thanh hỏi
tráâm đầu tr · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xảo trá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.