Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˦ t͡ɕaː˧˦] · Huế [joj˨˩˦ ʈaː˨˩˦] · Sài Gòn [joj˦˥ ʈaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giả dối, có ý lừa lọc.
- Làm ăn dối trá.
- Quen thói dối trá.
Câu ví dụ thêm
- Trong thế giới dối lừa, người ta tin rằng sự thật là dối trá.In a lying world, people believe the truth is a lie.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"dối trá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | deceitful |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dối trá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.