Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thật thà

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˨ʔ tʰaː˨˩] · Huế [tʰək̚˨˩ʔ tʰaː˦˩] · Sài Gòn [tʰək̚˨˩˨ tʰaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Tính người) Tự bộc lộ mình một cách tự nhiên, không giả dối, không giả tạo.
    • Nó rất thật thà, nghĩ sao nói vậy.
    • Giọng thật thà.
    • Tính nết thật thà như đếm (rất thật thà).
  2. (Tính người) Không tham của người khác.
    • Con người thật thà, không tắt mắt của ai bao giờ.

"thật thà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh honestly · truthful · honest; sincere
🇨🇳 Tiếng Trung 老实 lǎo shi
🇯🇵 Tiếng Nhật 正直 しょうじき · 素直 すなお
🇰🇷 Tiếng Hàn 정직하다 jeongjikhada
🇹🇭 Tiếng Thái ซื่อ sûe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thật thà"

Cấu tạo âm tiết

thậtâm đầu th · vần ât · thanh nặng
thàâm đầu th · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thật thà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.