thật
Âm tiết tiếng Việt · có trong 16 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "thât"
"thật" là một từ
Tính từ. không giả Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "thật"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "thật"
thật sựDiễn tả một cái gì đó có thậtthật thà(Tính người) Tự bộc lộ mình một cách tự nhiên, không giả dối, không giả tạo.thật lòngXem thành thậtthật như đếmRất thật thà.
Từ có "thật" ở sau
chân thật(ý thức, tình cảm) đúng đắn, có như thế nào thì bày tỏ đúng như thế.quả thậtQuả đúng như vậy, không còn gì phải nghi ngờ cả (dùng để biểu thị ý khẳng định hay phân trần)thành thậtchỉ một ai đó không dối trá, có tính tình nói sự thật.sự thậtxem sự thựcnói thậtNói đúng sự thực; đúng ý nghĩ của mình.tình thậtThực ra, nói cho đúng.thú thậtNói thẳng ra điều mình thường giấu giếm.tuổi thậtTuổi người tính chính xác đến từng tháng hoặc từng ngày.ngay thậtThật thà, chất phác.trung thật# xem chân thậthữu danh vô thậtxem hữu danh vô thực
Cùng vần "ât", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.