thật sự

Phó từ
Phó từ
  1. Diễn tả một cái gì đó có thật
    • Nó học thật sự giỏi.
    • Thật sự ngạc nhiên.

Câu ví dụ thêm

  • Tóc của mày thật sự trông bù xù.Your hair really does look untidy.
  • Đây có thật sự là mỳ Ý không?Is this really spaghetti?
  • Tom và Mary đều thật sự rất mệt.Tom and Mary are both really tired.

"thật sự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh real · really · truly · actual · genuinely · really; truly
🇨🇳 Tiếng Trung 实在 shí zài
🇯🇵 Tiếng Nhật 果して はたして
🇰🇷 Tiếng Hàn 정말 jeongmal · 실제 silje · 정말로 jeongmalro · 진짜 jinjja · 실제로 siljero · 과연 gwayeon
🇫🇷 Tiếng Pháp vraiment · véritable
🇩🇪 Tiếng Đức wirklich · echt
🇷🇺 Tiếng Nga действительно действи́тельно
🇹🇭 Tiếng Thái แท้จริง tháe-jing
🇮🇹 Tiếng Ý davvero · veramente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thậtâm đầu th · vần ât · thanh nặng
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thật sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.