bật
Âm tiết tiếng Việt · có trong 12 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "bât"
"bật" là một từ
Động từ. Làm cho nẩy mạnh, văng mạnh. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "bật"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "bật"
bật míTiết lộ bí mật, cho biết những gì trước đó chưa được công bố.bật lửaDụng cụ nhỏ gồm một bánh xe khi xiết vào một viên đá lửa thì có lửa.bật bôngBật bông là một trong những biện pháp làm tơi sợi bông thu hoạch từ cây bông. Người bật bông cầm sợi dây kim loại, căng ngang đống hoa bông và bật, quá trình bật sẽ làm các hoa bông này tơi ra và thành bông dạng thô.bật bãi(lón) Rời khỏi chỗ nào đã sống quá lâu.bật tôm tanh táchNgười hay cãi.
Từ có "bật" ở sau
nổi bậtnổi lên rất rõ giữa những cái khác, khiến dễ dàng nhận thấy ngay.đánh bậtLàm cho bật ra khỏi vị trí, bằng sức mạnh.sức bậtKhả năng phản ứng nhanh mạnh trong một thời gian ngắn để vươn lên.tất bậtVội vã vì bận nhiều.lật bậtNói run mạnh và nhiều.giáo bậtThứ giáo dài mà nhỏ, thường dùng để đẩy thuyền, gặp giặc thì giơ ngọn lên đâm.
Cùng vần "ât", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.