Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh bật

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɓət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɓək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ʔɓək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho bật ra khỏi vị trí, bằng sức mạnh.
    • Đánh bật các đợt phản kích của địch.

"đánh bật" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga выбить вы́бить

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
bậtâm đầu b · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đánh bật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.