dật
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "dât"
Từ bắt đầu bằng "dật"
dật sĩNhà nho đi ở ẩn ở một nơi.dật sửSách ghi chép những sự việc trong chính sử bỏ sót hoặc vì lí do nào đó mà không nói đến.
Từ có "dật" ở sau
dâm dậtSay mê sắc dục một cách quá đáng.ẩn dậtYên vui ở một nơi hẻo lánh.bát dậtMột điệu múa xưa do 64 người (8 × 8) biểu diễn.khoáng dậtThong thả thư nhàn.phiêu dậtThoát tục.dư dậtCó thừa, trên mức đầy đủ.
Cùng vần "ât", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.