bát dật

Danh từ
Danh từ
  1. Một điệu múa xưa do 64 người (8 × 8) biểu diễn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 八 (“bát”: tám); 佾 (“dật”: hàng)

Cấu tạo âm tiết

bátâm đầu b · vần at · thanh sắc
dậtâm đầu d · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bát dật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.