Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ẩn dật

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˩ zət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔəŋ˧˨ jək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəŋ˨˩˦ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yên vui ở một nơi hẻo lánh.
    • Vân Tiên nghe nói mới tường
    • Cũng trang ẩn dật biết đường thảo ngay. (Lục Vân Tiên)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 隱逸.

Cấu tạo âm tiết

ẩnâm đầu (không) · vần ân · thanh hỏi
dậtâm đầu d · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ẩn dật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.