Từ bắt đầu bằng "ẩ" (35 từ)
ẨChữ Â viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.ẩmThấm nước hoặc chứa nhiều nước.ẩm kếKhí cụ đo độ ẩm.ẩm mốcẨm và có mốc do thiếu ánh sáng hoặc do không được chăm sóc (nói khái quát)ẩm sìRất ẩm.ẩm thấpCó chứa nhiều hơi nước; ẩm (nói khái quát).ẩm thựcHệ thống đặc biệt về quan điểm truyền thống và thực hành nấu ăn, nghệ thuật bếp núc, nghệ thuật chế biến thức ăn, thường gắn liền với một nền văn hóa cụ thể.ẩm thực phân tửMột nhánh của khoa học thực phẩm nhằm tìm cách điều tra các biến đổi vật lý và hóa học của các thành phần xảy ra trong nấu ăn.ẩm tràBữa ăn truyền thống của người Trung Quốc, bao gồm nhiều bữa điểm tâm nhỏ và nước trà Trung Quốc.ẩm xìuẨm và mềm ỉu.ẩm ươngDở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì.ẩm ướtẨm, do thấm nhiều nước hoặc có chứa nhiều hơi nước (nói khái quát)ẩnĐại lượng chưa biết trong một bài toán, một phương trình hay bất phương trình.ẩn chứaCó chứa ở bên trong, không để lộ rõ ra.ẩn cưỞ ẩn.ẩn dậtYên vui ở một nơi hẻo lánh.ẩn dụMột hình thái trong văn nói hay một cụm từ được dùng để thể hiện một cụm từ khác có cùng hoặc gần sắc thái nghĩa.ẩn giấuChứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra.ẩn hiệnLúc ẩn, lúc hiện, lúc nhìn thấy rõ, lúc không.ẩn hoaThực vật không hoa.ẩn hoạ.ẩn họaNguy cơ không có khả năng nhận biết được.ẩn ngữLối nói phải đoán mới hiểu được ý thật sự muốn nói.ẩn náuLánh ở nơi kín đáo để chờ dịp hoạt động.ẩn núp.ẩn nấpGiấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.ẩn sĩNgười trí thức thời phong kiến sống ẩn dật.ẩn sốMột biến số cần tìm giá trị, thường kí hiệu bằng x, y hoặc z.ẩn tàngCái gì chưa lộ ra.ẩn ýÝ kín đáo ở bên trong lời nói, câu viết được hiểu ngầm mà không được nói rõ ra.ẩn ức(Văn chương) hình ảnh, sự việc đã qua được lưu giữ sâu kín trong trí nhớ.ẩuBừa bãi, không nghiêm chỉnh.ẩu tảQuá ẩu.ẩu đảĐánh nhau.ẩyDùng lực đẩy mạnh một phát.