ẩm trà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˩ t͡ɕaː˨˩] · Huế [ʔəm˧˨ ʈaː˦˩] · Sài Gòn [ʔəm˨˩˦ ʈaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bữa ăn truyền thống của người Trung Quốc, bao gồm nhiều bữa điểm tâm nhỏ và nước trà Trung Quốc.

"ẩm trà" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 飲茶

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ẩmâm đầu (không) · vần âm · thanh hỏi
tràâm đầu tr · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ẩm trà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.