Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ẩn số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˩ so˧˦] · Huế [ʔəŋ˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [ʔəŋ˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəŋ˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [ʔəŋ˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một biến số cần tìm giá trị, thường kí hiệu bằng x, y hoặc z.
    • Ẩn số của một phương trình.
  2. Cái chưa biết, đang cần tìm hiểu.
    • Lai lịch của cô ta còn là một ẩn số.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "ẩn số"

Cấu tạo âm tiết

ẩnâm đầu (không) · vần ân · thanh hỏi
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ẩn số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.