Định nghĩa
- (Toán học) Loại một ẩn số khỏi một hệ thống phương trình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khử ẩn số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.