ẩu tả

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˩ taː˧˩] · Huế [ʔəw˧˨ taː˧˨] · Sài Gòn [ʔəw˨˩˦ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quá ẩu.
    • Làm ăn ẩu tả.
    • Quen thói ẩu tả.

Cấu tạo âm tiết

ẩuâm đầu (không) · vần âu · thanh hỏi
tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ẩu tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.