Động từ
- Lúc ẩn, lúc hiện, lúc nhìn thấy rõ, lúc không.
- con thuyền ẩn hiện trong sương
- tập bắn bia ẩn hiện
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ẩn hiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.