Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˩ ʔɗaː˧˩] · Huế [ʔəw˧˨ ʔɗaː˧˨] · Sài Gòn [ʔəw˨˩˦ ʔɗaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh nhau.
- Xông vào ẩu đả nhau.
- Vụ ẩu đả.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã dính líu vào cuộc ẩu đả.Tom got involved in the brawl.
- Hắn ta đã giết một thanh niên trong một cuộc ẩu đả.He killed a young man in a brawl.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ẩu đả" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 殴打 ōu dǎ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la bagarre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ẩu đả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.