ẩm thấp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˩ tʰəp̚˧˦] · Huế [ʔəm˧˨ tʰəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəm˨˩˦ tʰəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có chứa nhiều hơi nước; ẩm (nói khái quát).
    • Khí hậu ẩm thấp.
  2. Không cao ráo.
    • Nhà cửa ẩm thấp.

Cấu tạo âm tiết

ẩmâm đầu (không) · vần âm · thanh hỏi
thấpâm đầu th · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ẩm thấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.