Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ẩm ướt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˩ ʔɨət̚˧˦] · Huế [ʔəm˧˨ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəm˨˩˦ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ẩm, do thấm nhiều nước hoặc có chứa nhiều hơi nước (nói khái quát)
    • nền nhà ẩm ướt
    • cỏ cây ẩm ướt vì sương đêm

Câu ví dụ thêm

  • Mặt đất dường như ẩm ướt.The ground seems wet.
  • Trời ẩm ướt.It's wet.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ẩm ướt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh damp · humid · humid; damp
🇨🇳 Tiếng Trung 湿润 shī rùn · 潮湿 cháo shī
🇯🇵 Tiếng Nhật 湿る しめる
🇫🇷 Tiếng Pháp humide
🇩🇪 Tiếng Đức feucht

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ẩmâm đầu (không) · vần âm · thanh hỏi
ướtâm đầu (không) · vần ươt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ẩm ướt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.