ẩn giấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˩ zəw˧˦] · Huế [ʔəŋ˧˨ jəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəŋ˨˩˦ jəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra.
    • nhiều tài nguyên còn ẩn giấu trong lòng đất
    • trong lòng ẩn giấu bao nỗi niềm

Câu ví dụ thêm

  • Hãy làm sáng tỏ bí ẩn ẩn giấu sau vụ án mạng!Solve the mystery lurking behind the murder!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ẩn giấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hidden
🇹🇭 Tiếng Thái แฝง fǎeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ẩnâm đầu (không) · vần ân · thanh hỏi
giấuâm đầu gi · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ẩn giấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.