ẩn hoạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˩ hwaː˧˨ʔ] · Huế [ʔəŋ˧˨ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəŋ˨˩˦ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

ẩnâm đầu (không) · vần ân · thanh hỏi
hoạâm đầu h · vần oa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ẩn hoạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.