ẩm thực phân tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˩ tʰɨk̚˧˨ʔ fən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʔəm˧˨ tʰɨk̚˨˩ʔ fəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔəm˨˩˦ tʰɨk̚˨˩˨ fəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhánh của khoa học thực phẩm nhằm tìm cách điều tra các biến đổi vật lý và hóa học của các thành phần xảy ra trong nấu ăn.

Cấu tạo âm tiết

ẩmâm đầu (không) · vần âm · thanh hỏi
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ẩm thực phân tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.