ẩn dụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˩ zu˧˨ʔ] · Huế [ʔəŋ˧˨ jʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəŋ˨˩˦ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một hình thái trong văn nói hay một cụm từ được dùng để thể hiện một cụm từ khác có cùng hoặc gần sắc thái nghĩa.

"ẩn dụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh metaphor
🇫🇷 Tiếng Pháp métaphore
🇹🇭 Tiếng Thái ภาพพจน์ phâap-phót
🇮🇹 Tiếng Ý la metafora
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha metáforo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan metafoor · beeldspraak · vergelijking
Tiếng Thuỵ Điển metafor

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ẩnâm đầu (không) · vần ân · thanh hỏi
dụâm đầu d · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ẩn dụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.