ẩu

Phó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˩] · Huế [ʔəw˧˨] · Sài Gòn [ʔəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Bừa bãi, không nghiêm chỉnh.
    • Làm ẩu.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã dính líu vào cuộc ẩu đả.Tom got involved in the brawl.
  • Hắn ta đã giết một thanh niên trong một cuộc ẩu đả.He killed a young man in a brawl.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ẩu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ẩu"

Cấu tạo âm tiết

ẩuâm đầu (không) · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.