ấu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˦] · Huế [ʔəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng lấy củ ăn, sống hàng năm, mọc nổi trên mặt nước, thân mảnh, lá chìm bị khía thành những khúc hình sợi tóc, mọc đối, lá nổi hình quả trám, mép khía răng mọc thành hoa thị, cuống dài phồng thành phao, hoa trắng, củ hình nón ngược mang hai gai, màu đen.
  2. Trẻ nhỏ, trẻ con.
    • Nam, phụ, lão, ấu.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.We have known each other since childhood.
  • Đôi lúc bạn thật ấu trĩ.You are so childish sometimes.
  • Tôi nhớ những người bạn thời thơ ấu của mình.I miss my friends from childhood.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ấu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ấu"

Cấu tạo âm tiết

ấuâm đầu (không) · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.