幼
ấuHán Việt · Nôm
yếuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E7C
- Bộ thủ
- 幺 yêu số 52
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ấu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ấu" · âm tiết ấu
- yếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yếu" · âm tiết yếu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幼 theo lối Nôm
yếuCó sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ.ấuCây trồng lấy củ ăn, sống hàng năm, mọc nổi trên mặt nước, thân mảnh, lá chìm bị khía thành những khúc hình sợi tóc, mọc đối, lá nổi hình quả trám, mép khía răng mọc thành hoa thị, cuống dài phồng thành phao, hoa trắng, củ hình nón ngược mang hai gai, màu đen.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
infant, young child; immature
Chữ khác cũng đọc là "ấu"
Chữ khác cũng đọc là "yếu"
Chữ cùng bộ 幺
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 幼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).