Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

幺

maHán Việt
yêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5E7A
Bộ thủ
幺 yêu số 52
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Chật.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

one; tiny, small

Giản thể và phồn thể

Chữ 幺 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "yêu"

Xem cả 33 chữ đọc là "yêu" →

Chữ cùng bộ 幺

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 幺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).