幺
maHán Việt
yêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5E7A
- Bộ thủ
- 幺 yêu số 52
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
- yêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
one; tiny, small
Giản thể và phồn thể
Chữ 幺 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ cùng bộ 幺
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 幺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).