摩

maHán Việt
suỷHán Việt
soáiHán Việt
Có âm Hán Việt U+6469
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Để chà xát, xay.
  2. Vẽ, tô.
  3. Để tiếp cận, chạm, đến gần.
  4. Học, để điều tra, nghiên cứu.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rub, scour, grind; friction

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "suỷ"

Chữ khác cũng đọc là "soái"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 摩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 摩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 摩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).