摩
maHán Việt
suỷHán Việt
soáiHán Việt
Có âm Hán Việt U+6469
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
- suỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "suỷ"
- soái — Hán Việt. Chữ cùng âm "soái" · âm tiết soái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Để chà xát, xay.
- Vẽ, tô.
- Để tiếp cận, chạm, đến gần.
- Học, để điều tra, nghiên cứu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rub, scour, grind; friction
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ khác cũng đọc là "suỷ"
Chữ khác cũng đọc là "soái"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 摩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 摩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 摩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).