麻

maHán Việt
mơNôm
màNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EBB
Bộ thủ
麻 ma số 200
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cây vừng, hạt vừng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hemp, jute, flax; sesame; Kangxi radical 200

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "mơ"

Chữ khác cũng đọc là "mà"

Chữ cùng bộ 麻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).