麻
maHán Việt
mơNôm
màNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EBB
- Bộ thủ
- 麻 ma số 200
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
- mơ — Nôm. Chữ cùng âm "mơ" · âm tiết mơ
- mà — Nôm. Chữ cùng âm "mà" · âm tiết mà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cây vừng, hạt vừng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麻 theo lối Nôm
màHang ếch, hang của.mơ(Thực vật học) Loài cây cùng họ với mận, quả có vị chua, thường được muối làm ô mai.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hemp, jute, flax; sesame; Kangxi radical 200
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ khác cũng đọc là "mơ"
Chữ khác cũng đọc là "mà"
Chữ cùng bộ 麻
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).