Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𦓡

màNôm
Chữ Nôm U+264E1
Bộ thủ
而 nhi số 126
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦓡 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "mà"

Chữ cùng bộ 而

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦓡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦓡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𦓡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).