耑
đoanHán Việt · Nôm
xuyênHán Việt
chuyênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8011
- Bộ thủ
- 而 nhi số 126
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đoan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đoan" · âm tiết đoan
- xuyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "xuyên" · âm tiết xuyên
- chuyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chuyên" · âm tiết chuyên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耑 theo lối Nôm
chuyênChỉ làm hoặc chủ yếu chỉ làm một việc gì.đoan(Kng.) . Ngành hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
specialized; concentrated
Chữ khác cũng đọc là "đoan"
Chữ khác cũng đọc là "xuyên"
Chữ khác cũng đọc là "chuyên"
Chữ cùng bộ 而
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).