Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đoan

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.) . Ngành hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
    • Thuế đoan.
    • Lính đoan.
Động từ
  1. (Cũ; id.) . Như cam đoan.
    • Tôi đoan rằng đó là sự thật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đoan"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đoan"

Cấu tạo âm tiết

đoanâm đầu đ · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.