đoan
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) . Ngành hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
- Thuế đoan.
- Lính đoan.
- (Cũ; id.) . Như cam đoan.
- Tôi đoan rằng đó là sự thật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đoan"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đoan"
cực đoanĐến mức tột cùng không chút khoan nhượng (thường nói về xu hướng, chủ trương, thái độ).cam đoanKhẳng định điều mình nói là đúng và hứa chịu trách nhiệm nếu sai sự thật.phát đoanBắt đầu một sự nghiệp.dị đoanĐiều mê tín lạ lùng khiến cho người ta mê muội tin theo.đoan trangXem thùy mịđa đoanLắm mối, lắm chuyện lôi thôi, rắc rối đến mức khó lường.đoan chính(Phụ nữ) Đứng đắn.mê tín dị đoanđể chỉ ai đó tin vào những điều kỳ lạ, khó tin, hầu như không có thật như phép thuật.tệ đoanMối tệ hại.tạo đoanXây dựng tình nghĩa vợ chồng lần đầu tiên.nhà đoan(Từ thời Pháp thuộc) Cơ quan, hải quan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.