Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˧˧ ʈaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem thùy mị
Câu ví dụ
- Chúng ta đoan trang.We are prudish.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đoan trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.