đoan chính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˧˧ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [ʔɗwaːŋ˧˧ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˧˧ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Phụ nữ) Đứng đắn.
    • Người đàn bà đoan chính .
    • Thấy lời đoan chính dễ nghe (Truyện Kiều)

"đoan chính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 端正 duān zhèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đoanâm đầu đ · vần oan · thanh ngang
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đoan chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.