Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨk̚˧˨ʔ ʔɗwaːn˧˧] · Huế [kɨk̚˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kɨk̚˨˩˨ ʔɗwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đến mức tột cùng không chút khoan nhượng (thường nói về xu hướng, chủ trương, thái độ).
- Tư tưởng cực đoan.
- Thái độ cực đoan.
- Loại thời tiết nguy hiểm, trái mùa, khắc nghiệt, không thể dự đoán, bất thường và bất ngờ.
- Thời tiết cực đoan nguy hiểm, diễn biến khó lường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 極端.
"cực đoan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | extreme; extremist |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 极端 jí duān |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | extrême |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cực đoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.